nuclear physics

nuclear physics

A student studies nuclear physics in a university laboratory.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Vật hạt nhân: "nuclear physics" một nhánh của vật lý học chuyên nghiên cứu cấu trúc bên trong của hạt nhân nguyên tử, bao gồm các thành phần (proton, neutron) các lực tương tác giữa chúng. Lĩnh vực này cũng nghiên cứu các hiện tượng như phóng xạ, phân hạch hạt nhân, tổng hợp hạt nhân.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định chuyên sâu về vật hạt nhânbị cuốn hút bởi năng lượng nguyên tử.)
  • (Vật hạt nhân ứng dụng thực tế trong y học, chẳng hạn như trong điều trị ung thư bằng bức xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principles of nuclear physics": các nguyên của vật hạt nhân.
    • The principles of nuclear physics explain how stars generate energy. (Các nguyên của vật hạt nhân giải thích cách các ngôi sao tạo ra năng lượng.)
  • "A breakthrough in nuclear physics": một bước đột phá trong vật hạt nhân.
    • The discovery of the neutron was a major breakthrough in nuclear physics. (Việc phát hiện ra neutron một bước đột phá lớn trong vật hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear physicist (danh từ): nhà vật hạt nhân.
    • A nuclear physicist often works in research laboratories or power plants. (Một nhà vật hạt nhân thường làm việc trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu hoặc nhà máy điện.)
  • Nuclear (tính từ): thuộc về hạt nhân.
    • Nuclear energy is a controversial topic. (Năng lượng hạt nhân một chủ đề gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Atomic physics: vật nguyên tử (tuy nhiên, "atomic physics" tập trung vào nguyên tử nói chung, còn "nuclear physics" chỉ nghiên cứu hạt nhân).
  • Subatomic physics: vật hạ nguyên tử (bao gồm cả hạt nhân các hạt nhỏ hơn như quark).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break into nuclear physics: bắt đầu nghiên cứu hoặc tham gia vào lĩnh vực vật hạt nhân.
    • It took him years to break into nuclear physics as a career. (Anh ấy đã mất nhiều năm để bắt đầu sự nghiệp trong lĩnh vực vật hạt nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • At the cutting edge of nuclear physics: ở vị trí tiên phong trong vật hạt nhân.
    • The laboratory is at the cutting edge of nuclear physics research. (Phòng thí nghiệm này đangvị trí tiên phong trong nghiên cứu vật hạt nhân.)